| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
| 1 |
Que hàn thép carbon Nihonweld N-6012 |
|
0 |
0 |
|
| 2 |
Dây hàn lõi thuốc Hyundai SL-81LT |
|
0 |
0 |
|
| 3 |
Dây hàn CO2 Đại kiều THQ-60-1 |
|
0 |
0 |
|
| 4 |
Máy hàn Mig Tân thành TTC253I( 10KVA) |
|
0 |
0 |
|
| 5 |
Máy hàn hồ quang Jasic ARC160(J65) |
|
0 |
0 |
|
| 6 |
Que hàn cường độ cao NIHONWELD N-8018-G |
|
0 |
0 |
|
| 7 |
Máy hàn Hutong TIG 250S(250A,1Pha) |
|
5,004,000 |
5,004,000 |
|
| 8 |
Que hàn sắt Kobelco Kobe -16( 2.6mm ) |
|
0 |
0 |
|
| 9 |
Máy hàn điện tử Fumak Mega ARC 200( 7KVA) |
|
3,600,000 |
3,600,000 |
|
| 10 |
Máy hàn que điện tử SANDA ARC-180( 6 KVA) |
|
0 |
0 |
|
| 11 |
Máy hàn que điện tử SANDA ZX7-200( 4.5 KVA) |
|
0 |
0 |
|
| 12 |
Máy cắt Plasma Telwin TECHNOLOGY PLASMA 41 ( 4Kw, 12mm) |
|
0 |
0 |
|
| 13 |
Dây hàn lõi thuốc Kobelco DWA-51B |
|
0 |
0 |
|
| 14 |
Máy hàn que điện tử SANDA MMA250( 9.4 KVA) |
|
0 |
0 |
|
| 15 |
Dây hàn lõi thuốc Kobelco DW-100 |
|
0 |
0 |
|
| 16 |
Que hàn đắp cứng chống mài mòn PHILHARD 800 |
|
0 |
0 |
|
| 17 |
Máy hàn bạt SeOn( 1050W, 1420W, 1790W) |
|
0 |
0 |
|
| 18 |
Máy hàn ESAB TIG Caddy Tig 2200i AC/DC( 1 Pha) |
|
0 |
0 |
|
| 19 |
Máy hàn MIG Tân Thành TTC500T( 32 KVA) |
|
0 |
0 |
|
| 20 |
Que hàn thép chịu lực Kiswel KK50LF |
|
0 |
0 |
|
| Tổng tiền: |
8.604.000 | |
| Mua tiếp Đặt hàng |